Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Xây Dựng Đầy Đủ, Dễ Học

Nội Dung Chính

 

Ngành xây dựng có hệ thống thuật ngữ chuyên môn phong phú, từ kiến trúc, kết cấu, vật liệu, máy móc đến kỹ thuật thi công và quản lý chất lượng công trình. Trong bối cảnh hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Trung Quốc ngày càng đa dạng, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề xây dựng là lợi thế quan trọng đối với người học ngoại ngữ, kỹ sư, kiến trúc sư, nhà thầu và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng.

Khi làm việc với đối tác Trung Quốc, người lao động thường xuyên gặp các thuật ngữ như 建筑 (jiànzhù – xây dựng, kiến trúc), 混凝土 (hùnníngtǔ – bê tông), 钢筋 (gāngjīn – cốt thép), 施工图 (shīgōngtú – bản vẽ thi công) và 施工现场 (shīgōng xiànchǎng – công trường thi công). Hiểu đúng các từ ngữ này giúp giao tiếp hiệu quả hơn, đọc hiểu hồ sơ kỹ thuật và hạn chế nhầm lẫn khi xử lý công việc.

Trong bài viết này, Dịch Thuật Châu tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xây dựng theo từng nhóm chủ đề, kèm phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ứng dụng thực tế. Đây là tài liệu tham khảo dành cho người mới học tiếng Trung, người lao động tại công trường, sinh viên xây dựng, kỹ sư và khách hàng có nhu cầu dịch thuật tài liệu Trung – Việt.

1. Từ vựng tiếng Trung về xây dựng cơ bản

Đây là nhóm từ vựng nền tảng thường xuất hiện trong giao tiếp tại công trường, hồ sơ dự án, hợp đồng và các cuộc trao đổi giữa chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
建筑 jiànzhù Kiến trúc; xây dựng công trình
建设 jiànshè Xây dựng, phát triển
建筑工程 jiànzhù gōngchéng Công trình xây dựng
建设工程 jiànshè gōngchéng Công trình xây dựng theo nghĩa rộng
建筑物 jiànzhùwù Công trình kiến trúc, tòa nhà
工地 gōngdì Công trường
施工现场 shīgōng xiànchǎng Công trường thi công
建设项目 jiànshè xiàngmù Dự án xây dựng
建筑公司 jiànzhù gōngsī Công ty xây dựng
施工单位 shīgōng dānwèi Đơn vị thi công
建设单位 jiànshè dānwèi Đơn vị đầu tư hoặc tổ chức xây dựng dự án, tùy ngữ cảnh
业主 yèzhǔ Chủ đầu tư, chủ sở hữu
承包商 chéngbāoshāng Nhà thầu
分包商 fēnbāoshāng Nhà thầu phụ
建筑师 jiànzhùshī Kiến trúc sư
工程师 gōngchéngshī Kỹ sư
项目经理 xiàngmù jīnglǐ Quản lý dự án
施工负责人 shīgōng fùzérén Người phụ trách thi công
工人 gōngrén Công nhân
建筑工人 jiànzhù gōngrén Công nhân xây dựng
施工 shīgōng Thi công
工程进度 gōngchéng jìndù Tiến độ công trình
工期 gōngqī Thời gian thi công
工程造价 gōngchéng zàojià Chi phí xây dựng, giá thành công trình
建筑许可证 jiànzhù xǔkězhèng Giấy phép xây dựng
工程合同 gōngchéng hétong Hợp đồng xây dựng
工程验收 gōngchéng yànshōu Nghiệm thu công trình

Ví dụ sử dụng

我们正在建设一座新的办公楼。

Wǒmen zhèngzài jiànshè yí zuò xīn de bàngōnglóu.

Nghĩa: Chúng tôi đang xây dựng một tòa nhà văn phòng mới.

施工单位必须按照合同要求完成工程。

Shīgōng dānwèi bìxū ànzhào hétong yāoqiú wánchéng gōngchéng.

Nghĩa: Đơn vị thi công phải hoàn thành công trình theo yêu cầu của hợp đồng.

请及时报告工程进度。

Qǐng jíshí bàogào gōngchéng jìndù.

Nghĩa: Vui lòng báo cáo tiến độ công trình kịp thời.

Lưu ý: 建筑 thường được dùng khi nói về kiến trúc hoặc công trình xây dựng; 建设 có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm việc xây dựng và phát triển dự án. Trong hồ sơ pháp lý hoặc hợp đồng, cần căn cứ vào chức năng và vai trò thực tế của các bên để lựa chọn cách dịch phù hợp.

2. Từ vựng tiếng Trung về các bộ phận của công trình

Nhóm từ vựng này giúp người học hiểu bản vẽ kiến trúc, trao đổi về kết cấu và mô tả các bộ phận của nhà ở, tòa nhà hoặc công trình công nghiệp.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
地基 dìjī Nền móng, nền đất chịu tải
基础 jīchǔ Móng công trình
桩基础 zhuāng jīchǔ Móng cọc
地下室 dìxiàshì Tầng hầm
地面层 dìmiàncéng Tầng mặt đất
楼层 lóucéng Tầng lầu
屋顶 wūdǐng Mái nhà
屋面 wūmiàn Phần mái, bề mặt mái
墙 qiáng Tường
承重墙 chéngzhòngqiáng Tường chịu lực
隔墙 géqiáng Tường ngăn
外墙 wàiqiáng Tường ngoài
内墙 nèiqiáng Tường trong
地板 dìbǎn Sàn hoàn thiện
楼板 lóubǎn Bản sàn
梁 liáng Dầm
柱 zhù Cột
楼梯 lóutī Cầu thang
栏杆 lángān Lan can
门 mén Cửa
窗户 chuānghu Cửa sổ
天花板 tiānhuābǎn Trần nhà
阳台 yángtái Ban công
立面 lìmiàn Mặt đứng công trình
剖面 pōumiàn Mặt cắt
钢结构 gāng jiégòu Kết cấu thép
钢筋混凝土结构 gāngjīn hùnníngtǔ jiégòu Kết cấu bê tông cốt thép
伸缩缝 shēnsuōfèng Khe co giãn
防水层 fángshuǐcéng Lớp chống thấm

Phân biệt một số thuật ngữ dễ nhầm

  • 地基 (dìjī): nền đất hoặc nền móng xét theo khả năng tiếp nhận tải trọng của công trình.

  • 基础 (jīchǔ): phần móng kết cấu truyền tải trọng công trình xuống nền đất.

  • 梁 (liáng): dầm, cấu kiện thường chịu tải trọng từ sàn hoặc các bộ phận khác.

  • 柱 (zhù): cột, cấu kiện chịu lực theo phương đứng.

  • 承重墙 (chéngzhòngqiáng): tường chịu lực, khác với 隔墙 (géqiáng), tức tường ngăn.

  • 楼板 (lóubǎn): bản sàn kết cấu; 地板 (dìbǎn) thường được sử dụng khi nói về mặt sàn hoặc lớp hoàn thiện sàn.

Ví dụ:

这座建筑采用钢筋混凝土结构。

Zhè zuò jiànzhù cǎiyòng gāngjīn hùnníngtǔ jiégòu.

Nghĩa: Công trình này sử dụng kết cấu bê tông cốt thép.

请检查梁和柱的位置。

Qǐng jiǎnchá liáng hé zhù de wèizhi.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra vị trí dầm và cột.

地下室需要做好防水处理。

Dìxiàshì xūyào zuò hǎo fángshuǐ chǔlǐ.

Nghĩa: Tầng hầm cần được xử lý chống thấm đúng cách.

3. Từ vựng tiếng Trung về vật liệu xây dựng

Vật liệu xây dựng là nhóm thuật ngữ quan trọng trong bảng báo giá, hồ sơ dự toán, hợp đồng cung ứng và tài liệu kỹ thuật.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
建筑材料 jiànzhù cáiliào Vật liệu xây dựng
水泥 shuǐní Xi măng
混凝土 hùnníngtǔ Bê tông
钢筋混凝土 gāngjīn hùnníngtǔ Bê tông cốt thép
预拌混凝土 yùbàn hùnníngtǔ Bê tông trộn sẵn
砂浆 shājiāng Vữa
砂子 shāzi Cát
碎石 suìshí Đá dăm
骨料 gǔliào Cốt liệu
钢筋 gāngjīn Cốt thép
钢材 gāngcái Vật liệu thép
型钢 xínggāng Thép hình
砖 zhuān Gạch
空心砖 kōngxīnzhuān Gạch rỗng
砌块 qìkuài Gạch block, khối xây
石材 shícái Đá xây dựng
木材 mùcái Gỗ
玻璃 bōli Kính
铝 lǚ Nhôm
铜 tóng Đồng
不锈钢 búxiùgāng Thép không gỉ
瓷砖 cízhuān Gạch ốp lát
石膏板 shígāobǎn Tấm thạch cao
保温材料 bǎowēn cáiliào Vật liệu cách nhiệt
隔音材料 géyīn cáiliào Vật liệu cách âm
防水材料 fángshuǐ cáiliào Vật liệu chống thấm
涂料 túliào Sơn hoặc vật liệu phủ
油漆 yóuqī Sơn
装饰材料 zhuāngshì cáiliào Vật liệu trang trí, hoàn thiện
密封胶 mìfēngjiāo Keo trám kín
粘合剂 niánhéjì Chất kết dính

Các thuật ngữ vật liệu cần ghi nhớ

水泥 và 混凝土

  • 水泥 (shuǐní): xi măng, chất kết dính.

  • 混凝土 (hùnníngtǔ): bê tông, hỗn hợp gồm chất kết dính, cốt liệu và nước theo cấp phối thích hợp.

钢筋 và 钢材

  • 钢筋 (gāngjīn): cốt thép dùng để gia cường bê tông.

  • 钢材 (gāngcái): thép với nghĩa vật liệu nói chung.

砂浆 và 混凝土

  • 砂浆 (shājiāng): vữa, thường dùng trong xây, trát hoặc liên kết các cấu kiện.

  • 混凝土 (hùnníngtǔ): bê tông, thường có cốt liệu thô và được dùng cho nhiều cấu kiện chịu lực.

Ví dụ thực tế

这种混凝土适用于基础工程。

Zhè zhǒng hùnníngtǔ shìyòng yú jīchǔ gōngchéng.

Nghĩa: Loại bê tông này phù hợp với công trình móng.

钢筋必须按照设计图纸进行安装。

Gāngjīn bìxū ànzhào shèjì túzhǐ jìnxíng ānzhuāng.

Nghĩa: Cốt thép phải được lắp đặt theo bản vẽ thiết kế.

所有建筑材料都必须符合技术要求。

Suǒyǒu jiànzhù cáiliào dōu bìxū fúhé jìshù yāoqiú.

Nghĩa: Tất cả vật liệu xây dựng đều phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

4. Từ vựng tiếng Trung về máy móc và thiết bị xây dựng

Trong công trường, tên gọi máy móc và thiết bị thường xuất hiện trong hướng dẫn vận hành, kế hoạch thi công, danh mục thiết bị và quy định an toàn.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
建筑设备 jiànzhù shèbèi Thiết bị xây dựng
工程机械 gōngchéng jīxiè Máy móc công trình
起重机 qǐzhòngjī Cần cẩu
塔式起重机 tǎshì qǐzhòngjī Cần trục tháp
挖掘机 wājuéjī Máy đào
推土机 tuītǔjī Máy ủi
装载机 zhuāngzǎijī Máy xúc lật
叉车 chāchē Xe nâng
自卸卡车 zìxiè kǎchē Xe tải ben
混凝土搅拌车 hùnníngtǔ jiǎobànchē Xe trộn bê tông
混凝土泵车 hùnníngtǔ bèngchē Xe bơm bê tông
混凝土搅拌机 hùnníngtǔ jiǎobànjī Máy trộn bê tông
压路机 yālùjī Máy lu
压实设备 yāshí shèbèi Thiết bị đầm nén
脚手架 jiǎoshǒujià Giàn giáo
梯子 tīzi Thang
模板 múbǎn Ván khuôn, cốp pha
支撑 zhīchēng Hệ chống đỡ
电钻 diànzuàn Máy khoan điện
切割机 qiēgējī Máy cắt
焊机 hànjī Máy hàn
发电机 fādiànjī Máy phát điện
测量仪器 cèliáng yíqì Thiết bị đo đạc
水平仪 shuǐpíngyí Thiết bị đo độ ngang
安全设备 ānquán shèbèi Thiết bị an toàn

Mẫu câu sử dụng tại công trường

挖掘机正在进行土方作业。

Wājuéjī zhèngzài jìnxíng tǔfāng zuòyè.

Nghĩa: Máy đào đang thực hiện công tác đất.

使用设备前,请检查设备是否正常。

Shǐyòng shèbèi qián, qǐng jiǎnchá shèbèi shìfǒu zhèngcháng.

Nghĩa: Trước khi sử dụng thiết bị, vui lòng kiểm tra xem thiết bị có hoạt động bình thường hay không.

塔式起重机的操作必须符合安全规定。

Tǎshì qǐzhòngjī de cāozuò bìxū fúhé ānquán guīdìng.

Nghĩa: Việc vận hành cần trục tháp phải tuân thủ các quy định an toàn.

5. Từ vựng tiếng Trung về công đoạn thi công

Nhóm động từ và danh từ dưới đây rất hữu ích khi đọc nhật ký công trường, biện pháp thi công, hướng dẫn công việc và báo cáo tiến độ.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
施工 shīgōng Thi công
建造 jiànzào Xây dựng, tạo dựng công trình
拆除 chāichú Tháo dỡ, phá dỡ
开挖 kāiwā Đào đất
土方工程 tǔfāng gōngchéng Công tác đất
地基处理 dìjī chǔlǐ Xử lý nền đất
基础施工 jīchǔ shīgōng Thi công móng
浇筑混凝土 jiāozhù hùnníngtǔ Đổ bê tông
钢筋绑扎 gāngjīn bǎngzhā Buộc cốt thép
安装模板 ānzhuāng múbǎn Lắp đặt cốp pha
砌墙 qìqiáng Xây tường
抹灰 mǒhuī Trát tường
铺设瓷砖 pūshè cízhuān Lát gạch
防水施工 fángshuǐ shīgōng Thi công chống thấm
保温施工 bǎowēn shīgōng Thi công cách nhiệt
油漆施工 yóuqī shīgōng Thi công sơn
焊接 hànjiē Hàn
组装 zǔzhuāng Lắp ráp
安装 ānzhuāng Lắp đặt
固定 gùdìng Cố định
测量 cèliáng Đo đạc
找平 zhǎopíng Làm phẳng, cân bằng bề mặt
压实 yāshí Đầm chặt
养护 yǎnghù Bảo dưỡng, bảo hộ quá trình đông cứng của vật liệu theo ngữ cảnh
质量检查 zhìliàng jiǎnchá Kiểm tra chất lượng
验收 yànshōu Nghiệm thu
维修 wéixiū Sửa chữa
加固 jiāgù Gia cố
竣工 jùngōng Hoàn thành công trình
维护 wéihù Bảo trì, duy trì

Các giai đoạn xây dựng phổ biến

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
项目设计 xiàngmù shèjì Thiết kế dự án
施工准备 shīgōng zhǔnbèi Chuẩn bị thi công
土方施工 tǔfāng shīgōng Thi công công tác đất
基础工程 jīchǔ gōngchéng Công trình hoặc hạng mục móng
主体结构施工 zhǔtǐ jiégòu shīgōng Thi công kết cấu chính
钢筋工程 gāngjīn gōngchéng Công tác cốt thép
混凝土工程 hùnníngtǔ gōngchéng Công tác bê tông
装饰装修工程 zhuāngshì zhuāngxiū gōngchéng Công tác trang trí và hoàn thiện
机电安装工程 jīdiàn ānzhuāng gōngchéng Công tác lắp đặt cơ điện
竣工验收 jùngōng yànshōu Nghiệm thu hoàn thành công trình
维修保养 wéixiū bǎoyǎng Sửa chữa và bảo dưỡng

Ví dụ:

浇筑混凝土前,必须检查钢筋和模板。

Jiāozhù hùnníngtǔ qián, bìxū jiǎnchá gāngjīn hé múbǎn.

Nghĩa: Trước khi đổ bê tông, phải kiểm tra cốt thép và cốp pha.

施工人员必须按照施工方案进行作业。

Shīgōng rényuán bìxū ànzhào shīgōng fāng’àn jìnxíng zuòyè.

Nghĩa: Nhân viên thi công phải làm việc theo phương án thi công.

混凝土浇筑后,需要按照要求进行养护。

Hùnníngtǔ jiāozhù hòu, xūyào ànzhào yāoqiú jìnxíng yǎnghù.

Nghĩa: Sau khi đổ bê tông, cần bảo dưỡng theo yêu cầu.

6. Từ vựng tiếng Trung về bản vẽ và hồ sơ xây dựng

Đây là nhóm thuật ngữ đặc biệt quan trọng với kỹ sư, kiến trúc sư, nhân viên quản lý dự án và người dịch tài liệu kỹ thuật Trung – Việt.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
设计图纸 shèjì túzhǐ Bản vẽ thiết kế
建筑图纸 jiànzhù túzhǐ Bản vẽ kiến trúc
结构图纸 jiégòu túzhǐ Bản vẽ kết cấu
施工图 shīgōng tú Bản vẽ thi công
平面图 píngmiàntú Bản vẽ mặt bằng
立面图 lìmiàntú Bản vẽ mặt đứng
剖面图 pōumiàntú Bản vẽ mặt cắt
详图 xiángtú Bản vẽ chi tiết
总平面图 zǒng píngmiàntú Bản vẽ tổng mặt bằng
基础图 jīchǔtú Bản vẽ móng
钢筋布置图 gāngjīn bùzhì tú Bản vẽ bố trí cốt thép
机电图纸 jīdiàn túzhǐ Bản vẽ cơ điện
电气图纸 diànqì túzhǐ Bản vẽ điện
尺寸 chǐcun Kích thước
标高 biāogāo Cao độ
比例尺 bǐlìchǐ Tỷ lệ bản vẽ
符号 fúhào Ký hiệu
图例 túlì Chú giải bản vẽ
技术规范 jìshù guīfàn Quy định hoặc yêu cầu kỹ thuật
施工方案 shīgōng fāng’àn Phương án thi công
工程量清单 gōngchéngliàng qīngdān Bảng khối lượng công trình
工程预算 gōngchéng yùsuàn Dự toán công trình
报价单 bàojiàdān Bảng báo giá
工程合同 gōngchéng hétong Hợp đồng xây dựng
技术文件 jìshù wénjiàn Tài liệu kỹ thuật
技术报告 jìshù bàogào Báo cáo kỹ thuật
检验报告 jiǎnyàn bàogào Báo cáo kiểm tra
竣工资料 jùngōng zīliào Hồ sơ hoàn công hoặc hồ sơ hoàn thành công trình, tùy phạm vi
验收记录 yànshōu jìlù Biên bản hoặc hồ sơ ghi nhận nghiệm thu

Ví dụ dịch thuật bản vẽ

请先检查施工图纸,再开始施工。

Qǐng xiān jiǎnchá shīgōng túzhǐ, zài kāishǐ shīgōng.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra bản vẽ thi công trước khi bắt đầu thi công.

图纸上的尺寸必须准确无误。

Túzhǐ shàng de chǐcun bìxū zhǔnquè wúwù.

Nghĩa: Kích thước trên bản vẽ phải chính xác, không có sai sót.

请根据技术规范选择建筑材料。

Qǐng gēnjù jìshù guīfàn xuǎnzé jiànzhù cáiliào.

Nghĩa: Vui lòng lựa chọn vật liệu xây dựng theo quy định kỹ thuật.

Lưu ý: 工程量清单, 工程预算 và 报价单 là những loại tài liệu khác nhau. Không nên dịch tất cả thành “bảng dự toán” nếu tài liệu gốc có chức năng cụ thể là bảng khối lượng hoặc bảng báo giá.

7. Từ vựng tiếng Trung về kết cấu và kỹ thuật xây dựng

Nhóm thuật ngữ này phù hợp với kỹ sư kết cấu, nhân viên giám sát thi công, chuyên viên kiểm soát chất lượng và người xử lý hồ sơ kỹ thuật.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
建筑结构 jiànzhù jiégòu Kết cấu công trình
结构设计 jiégòu shèjì Thiết kế kết cấu
结构计算 jiégòu jìsuàn Tính toán kết cấu
荷载 hèzài Tải trọng
恒荷载 héng hèzài Tĩnh tải
活荷载 huó hèzài Hoạt tải
风荷载 fēng hèzài Tải trọng gió
地震作用 dìzhèn zuòyòng Tác động động đất
应力 yìnglì Ứng suất
应变 yìngbiàn Biến dạng tương đối
变形 biànxíng Biến dạng
压缩 yāsuō Sự nén
拉伸 lāshēn Sự kéo giãn
剪切 jiǎnqiē Sự cắt
弯曲 wānqū Sự uốn
屈曲 qūqū Hiện tượng mất ổn định do uốn dọc
裂缝 lièfèng Vết nứt
地基沉降 dìjī chénjiàng Độ lún nền móng
地质勘察 dìzhì kānchá Khảo sát địa chất
承载力 chéngzàilì Khả năng chịu tải
抗震设计 kàngzhèn shèjì Thiết kế kháng chấn
防火性能 fánghuǒ xìngnéng Tính năng chống cháy
隔热性能 gé rè xìngnéng Khả năng cách nhiệt
防水性能 fángshuǐ xìngnéng Khả năng chống thấm
耐久性 nàijiǔxìng Độ bền lâu
稳定性 wěndìngxìng Tính ổn định
质量控制 zhìliàng kòngzhì Kiểm soát chất lượng
施工缺陷 shīgōng quēxiàn Khiếm khuyết thi công
缺陷修复 quēxiàn xiūfù Sửa chữa khiếm khuyết
结构加固 jiégòu jiāgù Gia cường kết cấu

Ví dụ:

结构设计必须考虑各种荷载。

Jiégòu shèjì bìxū kǎolǜ gè zhǒng hèzài.

Nghĩa: Thiết kế kết cấu phải xem xét các loại tải trọng khác nhau.

发现裂缝后,应及时进行检查。

Fāxiàn lièfèng hòu, yīng jíshí jìnxíng jiǎnchá.

Nghĩa: Sau khi phát hiện vết nứt, cần tiến hành kiểm tra kịp thời.

地基沉降可能影响建筑物的稳定性。

Dìjī chénjiàng kěnéng yǐngxiǎng jiànzhùwù de wěndìngxìng.

Nghĩa: Độ lún nền móng có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của công trình.

8. Từ vựng tiếng Trung về an toàn lao động tại công trường

An toàn lao động là nội dung đặc biệt quan trọng đối với người làm việc trong ngành xây dựng. Người học nên ghi nhớ các thuật ngữ liên quan đến bảo hộ cá nhân, cảnh báo nguy hiểm, phòng ngừa tai nạn và xử lý tình huống khẩn cấp.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
建筑施工安全 jiànzhù shīgōng ānquán An toàn thi công xây dựng
安全规定 ānquán guīdìng Quy định an toàn
安全教育 ānquán jiàoyù Đào tạo an toàn
危险 wēixiǎn Nguy hiểm
危险区域 wēixiǎn qūyù Khu vực nguy hiểm
禁止入内 jìnzhǐ rùnèi Cấm vào
安全帽 ānquánmào Mũ bảo hộ
安全鞋 ānquánxié Giày bảo hộ
防护手套 fánghù shǒutào Găng tay bảo hộ
防护眼镜 fánghù yǎnjìng Kính bảo hộ
安全带 ānquándài Dây đai an toàn
防护栏杆 fánghù lángān Lan can bảo vệ
高处作业 gāochù zuòyè Công việc trên cao
防坠落 fáng zhuìluò Phòng chống ngã
坠落物 zhuìluòwù Vật rơi
触电 chùdiàn Điện giật
火灾 huǒzāi Hỏa hoạn
紧急情况 jǐnjí qíngkuàng Tình huống khẩn cấp
急救 jíjiù Sơ cứu
安全出口 ānquán chūkǒu Lối thoát hiểm
疏散 shūsàn Sơ tán
工伤事故 gōngshāng shìgù Tai nạn lao động
事故预防 shìgù yùfáng Phòng ngừa tai nạn
防护设备 fánghù shèbèi Thiết bị bảo hộ
停止作业 tíngzhǐ zuòyè Dừng công việc
安全检查 ānquán jiǎnchá Kiểm tra an toàn
警示标志 jǐngshì biāozhì Biển cảnh báo

Những câu tiếng Trung quan trọng về an toàn

请戴好安全帽。

Qǐng dài hǎo ānquánmào.

Nghĩa: Vui lòng đội mũ bảo hộ đúng cách.

进入施工现场必须穿戴防护用品。

Jìnrù shīgōng xiànchǎng bìxū chuāndài fánghù yòngpǐn.

Nghĩa: Khi vào công trường, bắt buộc phải mang đầy đủ trang bị bảo hộ.

禁止进入危险区域。

Jìnzhǐ jìnrù wēixiǎn qūyù.

Nghĩa: Cấm đi vào khu vực nguy hiểm.

发现危险情况,请立即报告。

Fāxiàn wēixiǎn qíngkuàng, qǐng lìjí bàogào.

Nghĩa: Nếu phát hiện tình huống nguy hiểm, vui lòng báo cáo ngay lập tức.

发生事故时,应立即停止作业并按照应急预案处理。

Fāshēng shìgù shí, yīng lìjí tíngzhǐ zuòyè bìng ànzhào yìngjí yù’àn chǔlǐ.

Nghĩa: Khi xảy ra tai nạn, cần dừng công việc ngay lập tức và xử lý theo phương án ứng phó khẩn cấp.

Người lao động cần tuân thủ quy định chính thức tại công trường. Các câu dịch trong bài chỉ hỗ trợ học ngôn ngữ, không thay thế hướng dẫn an toàn được phê duyệt.

9. Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung tại công trường xây dựng

Học từ vựng qua câu hoàn chỉnh giúp người học ứng dụng ngôn ngữ tự nhiên hơn trong môi trường làm việc.

9.1. Trao đổi về công việc

今天需要做什么工作?

Jīntiān xūyào zuò shénme gōngzuò?

Nghĩa: Hôm nay cần làm công việc gì?

这项工作什么时候开始?

Zhè xiàng gōngzuò shénme shíhou kāishǐ?

Nghĩa: Công việc này bắt đầu khi nào?

请在开始施工前做好准备。

Qǐng zài kāishǐ shīgōng qián zuò hǎo zhǔnbèi.

Nghĩa: Vui lòng chuẩn bị đầy đủ trước khi bắt đầu thi công.

请先完成这项工作。

Qǐng xiān wánchéng zhè xiàng gōngzuò.

Nghĩa: Vui lòng hoàn thành công việc này trước.

9.2. Trao đổi về vật liệu

材料到了吗?

Cáiliào dào le ma?

Nghĩa: Vật liệu đã đến chưa?

我们还需要一些水泥。

Wǒmen hái xūyào yìxiē shuǐní.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn cần thêm một ít xi măng.

请检查这些材料的质量。

Qǐng jiǎnchá zhèxiē cáiliào de zhìliàng.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra chất lượng những vật liệu này.

请把材料放在指定的位置。

Qǐng bǎ cáiliào fàng zài zhǐdìng de wèizhi.

Nghĩa: Vui lòng đặt vật liệu tại vị trí được chỉ định.

9.3. Trao đổi về tiến độ

工程进度落后了。

Gōngchéng jìndù luòhòu le.

Nghĩa: Tiến độ công trình đang bị chậm.

今天可以完成这项工作吗?

Jīntiān kěyǐ wánchéng zhè xiàng gōngzuò ma?

Nghĩa: Hôm nay có thể hoàn thành công việc này không?

施工计划已经改变了。

Shīgōng jìhuà yǐjīng gǎibiàn le.

Nghĩa: Kế hoạch thi công đã thay đổi.

请报告目前的施工进度。

Qǐng bàogào mùqián de shīgōng jìndù.

Nghĩa: Vui lòng báo cáo tiến độ thi công hiện tại.

9.4. Trao đổi về bản vẽ và kỹ thuật

请重新检查图纸。

Qǐng chóngxīn jiǎnchá túzhǐ.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra lại bản vẽ.

这个尺寸正确吗?

Zhège chǐcun zhèngquè ma?

Nghĩa: Kích thước này có chính xác không?

实际施工情况与设计图纸不一致。

Shíjì shīgōng qíngkuàng yǔ shèjì túzhǐ bù yízhì.

Nghĩa: Tình hình thi công thực tế không phù hợp với bản vẽ thiết kế.

请与技术负责人确认。

Qǐng yǔ jìshù fùzérén quèrèn.

Nghĩa: Vui lòng xác nhận với người phụ trách kỹ thuật.

9.5. Trao đổi về an toàn

作业前请进行安全检查。

Zuòyè qián qǐng jìnxíng ānquán jiǎnchá.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra an toàn trước khi làm việc.

使用机器前,请先检查设备。

Shǐyòng jīqì qián, qǐng xiān jiǎnchá shèbèi.

Nghĩa: Trước khi sử dụng máy móc, vui lòng kiểm tra thiết bị.

如果发现问题,请立即通知负责人。

Rúguǒ fāxiàn wèntí, qǐng lìjí tōngzhī fùzérén.

Nghĩa: Nếu phát hiện vấn đề, vui lòng thông báo ngay cho người phụ trách.

安全第一。

Ānquán dì-yī.

Nghĩa: An toàn là trên hết.

10. Phương pháp học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xây dựng hiệu quả

Để ghi nhớ và sử dụng đúng các thuật ngữ xây dựng tiếng Trung, người học nên kết hợp học từ vựng, luyện phát âm và thực hành theo tình huống.

Học theo nhóm chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm như công trường, vật liệu, máy móc, bản vẽ, kết cấu và an toàn lao động. Mỗi ngày học khoảng 10–15 từ và đặt câu với các từ đã học.

Học chữ Hán cùng Pinyin: Pinyin hỗ trợ nhận biết cách phát âm, nhưng cần luyện thanh điệu để tránh nhầm lẫn. Khi học từ mới, hãy ghi nhớ cả chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt.

Kết hợp hình ảnh thực tế: Sử dụng hình ảnh dầm, cột, cốt thép, máy đào và bản vẽ để liên kết thuật ngữ với đối tượng thực tế.

Học từ trong câu hoàn chỉnh: Thay vì chỉ ghi nhớ 钢筋 là cốt thép, hãy học câu 钢筋必须按照设计图纸进行安装 (Cốt thép phải được lắp đặt theo bản vẽ thiết kế).

Tạo sổ tay thuật ngữ Trung – Việt: Ghi lại từ tiếng Trung, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và ghi chú chuyên ngành. Đây là cách hữu ích cho người thường xuyên làm việc với hồ sơ xây dựng.

Luyện nghe giao tiếp tại công trường: Nghe các đoạn hội thoại về giao việc, kiểm tra vật liệu, báo cáo tiến độ và an toàn lao động. Sau đó luyện nói lại để tăng phản xạ.

Ôn tập định kỳ: Sử dụng thẻ ghi nhớ hoặc bài kiểm tra ngắn để ôn từ vựng. Nên tập trung vào các cặp từ dễ nhầm như 地基 và 基础, 水泥 và 混凝土, 钢筋 và 钢材.

11. Những lưu ý khi dịch thuật tài liệu xây dựng tiếng Trung

Dịch tài liệu xây dựng đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực ngôn ngữ và hiểu biết chuyên ngành. Một thuật ngữ dịch sai có thể làm thay đổi cách hiểu về vật liệu, cấu kiện, khối lượng hoặc yêu cầu thi công.

Xác định đúng ngữ cảnh

Một từ có thể có nhiều cách dịch tùy loại tài liệu. Ví dụ, 建设单位 có thể chỉ tổ chức đứng ra đầu tư hoặc thực hiện vai trò của bên xây dựng dự án theo ngữ cảnh. Khi dịch hợp đồng, cần xác định đúng tư cách pháp lý của đơn vị liên quan.

Phân biệt các thuật ngữ kỹ thuật

Các thuật ngữ như 水泥 (xi măng), 混凝土 (bê tông), 砂浆 (vữa), 钢筋 (cốt thép) và 钢材 (vật liệu thép) không thể thay thế cho nhau. Người dịch cần hiểu công dụng và phạm vi của từng loại vật liệu.

Giữ nguyên số liệu và ký hiệu

Bản vẽ có thể chứa kích thước, cao độ, đơn vị đo, mã cấu kiện và ghi chú kỹ thuật. Những thông tin này cần được giữ chính xác và kiểm tra cẩn thận trong quá trình chuyển ngữ.

Thống nhất thuật ngữ trong toàn bộ hồ sơ

Tên cấu kiện, vật liệu và hạng mục thi công phải được sử dụng nhất quán giữa bản vẽ, thuyết minh, bảng khối lượng và hợp đồng. Có thể xây dựng bảng thuật ngữ song ngữ để hỗ trợ người dịch và người rà soát.

Chú ý tiêu chuẩn và quy định áp dụng

Tài liệu xây dựng có thể viện dẫn tiêu chuẩn Trung Quốc, tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn của quốc gia khác. Cần giữ đúng mã hiệu và tên tiêu chuẩn, đồng thời tránh tự ý thay thế bằng tiêu chuẩn khác.

Kiểm tra mục đích sử dụng của bản dịch

Đối với hồ sơ đấu thầu, hợp đồng, giấy phép hoặc thủ tục hành chính, cần xác định yêu cầu của đơn vị tiếp nhận. Nếu cần bản dịch công chứng hoặc chứng thực, nên kiểm tra quy định áp dụng cho từng loại hồ sơ.

12. Dịch thuật tiếng Trung chuyên ngành xây dựng tại Dịch Thuật Châu

Trong hoạt động hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc, hồ sơ xây dựng thường bao gồm bản vẽ thiết kế, tài liệu kỹ thuật, hợp đồng, báo giá, hồ sơ chất lượng và biên bản nghiệm thu. Việc sử dụng thuật ngữ chính xác giúp các bên trao đổi thông tin rõ ràng và thuận lợi hơn trong quá trình triển khai dự án.

Dịch Thuật Châu hỗ trợ khách hàng trao đổi về nhu cầu dịch thuật đa ngôn ngữ, trong đó có tài liệu tiếng Trung – tiếng Việt thuộc các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng và kiến trúc.

Các loại tài liệu xây dựng có thể cần dịch

  • Bản vẽ kiến trúc, bản vẽ kết cấu và bản vẽ thi công.

  • Hồ sơ thiết kế, thuyết minh kỹ thuật và phương án thi công.

  • Tài liệu vật liệu xây dựng và thông số sản phẩm.

  • Hướng dẫn sử dụng máy móc, thiết bị xây dựng.

  • Hồ sơ dự toán, bảng khối lượng và báo giá.

  • Hợp đồng xây dựng và hồ sơ đấu thầu.

  • Báo cáo kỹ thuật, biên bản kiểm tra và nghiệm thu.

  • Hồ sơ quản lý chất lượng và an toàn lao động.

  • Tài liệu dự án phục vụ trao đổi giữa doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc.

Vì sao cần chú trọng chất lượng bản dịch xây dựng?

Tài liệu xây dựng thường chứa nhiều thuật ngữ chuyên môn, số liệu và ký hiệu cần được thể hiện chính xác. Bản dịch cần bảo đảm tính nhất quán, giữ nguyên thông tin kỹ thuật quan trọng và phù hợp với mục đích sử dụng.

Khi gửi yêu cầu dịch thuật, khách hàng nên cung cấp tài liệu gốc, ngôn ngữ đích, mục đích sử dụng, thời hạn và yêu cầu về định dạng. Đối với hồ sơ có tính pháp lý, cần thông báo rõ yêu cầu của đơn vị tiếp nhận để được tư vấn phương án phù hợp.

Liên hệ Dịch Thuật Châu để trao đổi về nhu cầu dịch thuật tiếng Trung chuyên ngành xây dựng, kiến trúc và kỹ thuật.

Thông tin liên hệ

Dịch Thuật Châu

Địa chỉ Bảy Hiền

  • Số 87 Đường A4 (K300), Phường Bảy Hiền, TP. Hồ Chí Minh.

  • Hotline: 0936153363.

13. Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Trung chủ đề xây dựng

Từ vựng tiếng Trung chủ đề xây dựng gồm những nhóm nào?

Các nhóm chính gồm thuật ngữ công trình, vật liệu xây dựng, cấu kiện, máy móc, công đoạn thi công, bản vẽ kỹ thuật, kết cấu và an toàn lao động. Học theo nhóm giúp ghi nhớ từ vựng dễ dàng và ứng dụng vào công việc.

“Xây dựng” trong tiếng Trung là gì?

“Xây dựng” có thể được dịch là 建设 (jiànshè) hoặc 建筑 (jiànzhù), tùy ngữ cảnh. 建设 thường nhấn mạnh hoạt động xây dựng hoặc phát triển, trong khi 建筑 thường liên quan đến kiến trúc và công trình.

“Công trường xây dựng” tiếng Trung là gì?

Công trường xây dựng thường được gọi là 工地 (gōngdì) hoặc 施工现场 (shīgōng xiànchǎng). 工地 là cách gọi ngắn gọn, phổ biến trong giao tiếp; 施工现场 nhấn mạnh địa điểm đang diễn ra hoạt động thi công.

“Bê tông cốt thép” tiếng Trung là gì?

Bê tông cốt thép trong tiếng Trung là 钢筋混凝土 (gāngjīn hùnníngtǔ). Đây là thuật ngữ thường gặp trong bản vẽ kết cấu, hồ sơ thiết kế và tài liệu kỹ thuật.

“Bản vẽ xây dựng” tiếng Trung là gì?

Có thể sử dụng 建筑图纸 (jiànzhù túzhǐ) khi nói về bản vẽ kiến trúc hoặc 施工图 (shīgōng tú) khi đề cập đến bản vẽ thi công. Các loại bản vẽ cụ thể gồm 平面图 (mặt bằng), 立面图 (mặt đứng) và 剖面图 (mặt cắt).

Người Việt làm việc tại công trường Trung Quốc nên học từ nào trước?

Nên ưu tiên từ vựng về vật liệu, dụng cụ, thiết bị, chỉ dẫn thao tác và an toàn lao động. Những câu như 请戴好安全帽 (Vui lòng đội mũ bảo hộ) và 请检查施工图纸 (Vui lòng kiểm tra bản vẽ thi công) có tính ứng dụng cao.

Làm thế nào để dịch chính xác tài liệu xây dựng tiếng Trung?

Cần xác định đúng ngữ cảnh, sử dụng thuật ngữ chuyên ngành nhất quán, giữ nguyên số liệu và ký hiệu, đồng thời kiểm tra yêu cầu của đơn vị tiếp nhận. Với hồ sơ quan trọng, nên có bước rà soát phù hợp trước khi sử dụng.

Kết luận

Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề xây dựng giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu bản vẽ và xử lý tài liệu chuyên ngành. Khi học theo các nhóm vật liệu, cấu kiện, thiết bị, thi công, kết cấu và an toàn lao động, bạn có thể xây dựng vốn từ có hệ thống và áp dụng hiệu quả vào công việc.

Đối với doanh nghiệp và cá nhân cần dịch hồ sơ xây dựng Trung – Việt, việc sử dụng đúng thuật ngữ, thống nhất cách diễn đạt và bảo toàn thông tin kỹ thuật là yếu tố quan trọng. Hãy liên hệ Dịch Thuật Châu để trao đổi về nhu cầu dịch thuật tài liệu xây dựng, kiến trúc và kỹ thuật.

5/5 - (1 bình chọn)