Nội Dung Chính
Ngành xây dựng có hệ thống thuật ngữ chuyên môn phong phú, từ kiến trúc, kết cấu, vật liệu, máy móc đến kỹ thuật thi công và quản lý chất lượng công trình. Trong bối cảnh hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Trung Quốc ngày càng đa dạng, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề xây dựng là lợi thế quan trọng đối với người học ngoại ngữ, kỹ sư, kiến trúc sư, nhà thầu và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng.
Khi làm việc với đối tác Trung Quốc, người lao động thường xuyên gặp các thuật ngữ như 建筑 (jiànzhù – xây dựng, kiến trúc), 混凝土 (hùnníngtǔ – bê tông), 钢筋 (gāngjīn – cốt thép), 施工图 (shīgōngtú – bản vẽ thi công) và 施工现场 (shīgōng xiànchǎng – công trường thi công). Hiểu đúng các từ ngữ này giúp giao tiếp hiệu quả hơn, đọc hiểu hồ sơ kỹ thuật và hạn chế nhầm lẫn khi xử lý công việc.
Trong bài viết này, Dịch Thuật Châu tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xây dựng theo từng nhóm chủ đề, kèm phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ứng dụng thực tế. Đây là tài liệu tham khảo dành cho người mới học tiếng Trung, người lao động tại công trường, sinh viên xây dựng, kỹ sư và khách hàng có nhu cầu dịch thuật tài liệu Trung – Việt.
1. Từ vựng tiếng Trung về xây dựng cơ bản
Đây là nhóm từ vựng nền tảng thường xuất hiện trong giao tiếp tại công trường, hồ sơ dự án, hợp đồng và các cuộc trao đổi giữa chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 建筑 | jiànzhù | Kiến trúc; xây dựng công trình |
| 建设 | jiànshè | Xây dựng, phát triển |
| 建筑工程 | jiànzhù gōngchéng | Công trình xây dựng |
| 建设工程 | jiànshè gōngchéng | Công trình xây dựng theo nghĩa rộng |
| 建筑物 | jiànzhùwù | Công trình kiến trúc, tòa nhà |
| 工地 | gōngdì | Công trường |
| 施工现场 | shīgōng xiànchǎng | Công trường thi công |
| 建设项目 | jiànshè xiàngmù | Dự án xây dựng |
| 建筑公司 | jiànzhù gōngsī | Công ty xây dựng |
| 施工单位 | shīgōng dānwèi | Đơn vị thi công |
| 建设单位 | jiànshè dānwèi | Đơn vị đầu tư hoặc tổ chức xây dựng dự án, tùy ngữ cảnh |
| 业主 | yèzhǔ | Chủ đầu tư, chủ sở hữu |
| 承包商 | chéngbāoshāng | Nhà thầu |
| 分包商 | fēnbāoshāng | Nhà thầu phụ |
| 建筑师 | jiànzhùshī | Kiến trúc sư |
| 工程师 | gōngchéngshī | Kỹ sư |
| 项目经理 | xiàngmù jīnglǐ | Quản lý dự án |
| 施工负责人 | shīgōng fùzérén | Người phụ trách thi công |
| 工人 | gōngrén | Công nhân |
| 建筑工人 | jiànzhù gōngrén | Công nhân xây dựng |
| 施工 | shīgōng | Thi công |
| 工程进度 | gōngchéng jìndù | Tiến độ công trình |
| 工期 | gōngqī | Thời gian thi công |
| 工程造价 | gōngchéng zàojià | Chi phí xây dựng, giá thành công trình |
| 建筑许可证 | jiànzhù xǔkězhèng | Giấy phép xây dựng |
| 工程合同 | gōngchéng hétong | Hợp đồng xây dựng |
| 工程验收 | gōngchéng yànshōu | Nghiệm thu công trình |
Ví dụ sử dụng
我们正在建设一座新的办公楼。
Wǒmen zhèngzài jiànshè yí zuò xīn de bàngōnglóu.
Nghĩa: Chúng tôi đang xây dựng một tòa nhà văn phòng mới.
施工单位必须按照合同要求完成工程。
Shīgōng dānwèi bìxū ànzhào hétong yāoqiú wánchéng gōngchéng.
Nghĩa: Đơn vị thi công phải hoàn thành công trình theo yêu cầu của hợp đồng.
请及时报告工程进度。
Qǐng jíshí bàogào gōngchéng jìndù.
Nghĩa: Vui lòng báo cáo tiến độ công trình kịp thời.
Lưu ý: 建筑 thường được dùng khi nói về kiến trúc hoặc công trình xây dựng; 建设 có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm việc xây dựng và phát triển dự án. Trong hồ sơ pháp lý hoặc hợp đồng, cần căn cứ vào chức năng và vai trò thực tế của các bên để lựa chọn cách dịch phù hợp.
2. Từ vựng tiếng Trung về các bộ phận của công trình
Nhóm từ vựng này giúp người học hiểu bản vẽ kiến trúc, trao đổi về kết cấu và mô tả các bộ phận của nhà ở, tòa nhà hoặc công trình công nghiệp.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 地基 | dìjī | Nền móng, nền đất chịu tải |
| 基础 | jīchǔ | Móng công trình |
| 桩基础 | zhuāng jīchǔ | Móng cọc |
| 地下室 | dìxiàshì | Tầng hầm |
| 地面层 | dìmiàncéng | Tầng mặt đất |
| 楼层 | lóucéng | Tầng lầu |
| 屋顶 | wūdǐng | Mái nhà |
| 屋面 | wūmiàn | Phần mái, bề mặt mái |
| 墙 | qiáng | Tường |
| 承重墙 | chéngzhòngqiáng | Tường chịu lực |
| 隔墙 | géqiáng | Tường ngăn |
| 外墙 | wàiqiáng | Tường ngoài |
| 内墙 | nèiqiáng | Tường trong |
| 地板 | dìbǎn | Sàn hoàn thiện |
| 楼板 | lóubǎn | Bản sàn |
| 梁 | liáng | Dầm |
| 柱 | zhù | Cột |
| 楼梯 | lóutī | Cầu thang |
| 栏杆 | lángān | Lan can |
| 门 | mén | Cửa |
| 窗户 | chuānghu | Cửa sổ |
| 天花板 | tiānhuābǎn | Trần nhà |
| 阳台 | yángtái | Ban công |
| 立面 | lìmiàn | Mặt đứng công trình |
| 剖面 | pōumiàn | Mặt cắt |
| 钢结构 | gāng jiégòu | Kết cấu thép |
| 钢筋混凝土结构 | gāngjīn hùnníngtǔ jiégòu | Kết cấu bê tông cốt thép |
| 伸缩缝 | shēnsuōfèng | Khe co giãn |
| 防水层 | fángshuǐcéng | Lớp chống thấm |
Phân biệt một số thuật ngữ dễ nhầm
-
地基 (dìjī): nền đất hoặc nền móng xét theo khả năng tiếp nhận tải trọng của công trình.
-
基础 (jīchǔ): phần móng kết cấu truyền tải trọng công trình xuống nền đất.
-
梁 (liáng): dầm, cấu kiện thường chịu tải trọng từ sàn hoặc các bộ phận khác.
-
柱 (zhù): cột, cấu kiện chịu lực theo phương đứng.
-
承重墙 (chéngzhòngqiáng): tường chịu lực, khác với 隔墙 (géqiáng), tức tường ngăn.
-
楼板 (lóubǎn): bản sàn kết cấu; 地板 (dìbǎn) thường được sử dụng khi nói về mặt sàn hoặc lớp hoàn thiện sàn.
Ví dụ:
这座建筑采用钢筋混凝土结构。
Zhè zuò jiànzhù cǎiyòng gāngjīn hùnníngtǔ jiégòu.
Nghĩa: Công trình này sử dụng kết cấu bê tông cốt thép.
请检查梁和柱的位置。
Qǐng jiǎnchá liáng hé zhù de wèizhi.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra vị trí dầm và cột.
地下室需要做好防水处理。
Dìxiàshì xūyào zuò hǎo fángshuǐ chǔlǐ.
Nghĩa: Tầng hầm cần được xử lý chống thấm đúng cách.
3. Từ vựng tiếng Trung về vật liệu xây dựng
Vật liệu xây dựng là nhóm thuật ngữ quan trọng trong bảng báo giá, hồ sơ dự toán, hợp đồng cung ứng và tài liệu kỹ thuật.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 建筑材料 | jiànzhù cáiliào | Vật liệu xây dựng |
| 水泥 | shuǐní | Xi măng |
| 混凝土 | hùnníngtǔ | Bê tông |
| 钢筋混凝土 | gāngjīn hùnníngtǔ | Bê tông cốt thép |
| 预拌混凝土 | yùbàn hùnníngtǔ | Bê tông trộn sẵn |
| 砂浆 | shājiāng | Vữa |
| 砂子 | shāzi | Cát |
| 碎石 | suìshí | Đá dăm |
| 骨料 | gǔliào | Cốt liệu |
| 钢筋 | gāngjīn | Cốt thép |
| 钢材 | gāngcái | Vật liệu thép |
| 型钢 | xínggāng | Thép hình |
| 砖 | zhuān | Gạch |
| 空心砖 | kōngxīnzhuān | Gạch rỗng |
| 砌块 | qìkuài | Gạch block, khối xây |
| 石材 | shícái | Đá xây dựng |
| 木材 | mùcái | Gỗ |
| 玻璃 | bōli | Kính |
| 铝 | lǚ | Nhôm |
| 铜 | tóng | Đồng |
| 不锈钢 | búxiùgāng | Thép không gỉ |
| 瓷砖 | cízhuān | Gạch ốp lát |
| 石膏板 | shígāobǎn | Tấm thạch cao |
| 保温材料 | bǎowēn cáiliào | Vật liệu cách nhiệt |
| 隔音材料 | géyīn cáiliào | Vật liệu cách âm |
| 防水材料 | fángshuǐ cáiliào | Vật liệu chống thấm |
| 涂料 | túliào | Sơn hoặc vật liệu phủ |
| 油漆 | yóuqī | Sơn |
| 装饰材料 | zhuāngshì cáiliào | Vật liệu trang trí, hoàn thiện |
| 密封胶 | mìfēngjiāo | Keo trám kín |
| 粘合剂 | niánhéjì | Chất kết dính |
Các thuật ngữ vật liệu cần ghi nhớ
水泥 và 混凝土
-
水泥 (shuǐní): xi măng, chất kết dính.
-
混凝土 (hùnníngtǔ): bê tông, hỗn hợp gồm chất kết dính, cốt liệu và nước theo cấp phối thích hợp.
钢筋 và 钢材
-
钢筋 (gāngjīn): cốt thép dùng để gia cường bê tông.
-
钢材 (gāngcái): thép với nghĩa vật liệu nói chung.
砂浆 và 混凝土
-
砂浆 (shājiāng): vữa, thường dùng trong xây, trát hoặc liên kết các cấu kiện.
-
混凝土 (hùnníngtǔ): bê tông, thường có cốt liệu thô và được dùng cho nhiều cấu kiện chịu lực.
Ví dụ thực tế
这种混凝土适用于基础工程。
Zhè zhǒng hùnníngtǔ shìyòng yú jīchǔ gōngchéng.
Nghĩa: Loại bê tông này phù hợp với công trình móng.
钢筋必须按照设计图纸进行安装。
Gāngjīn bìxū ànzhào shèjì túzhǐ jìnxíng ānzhuāng.
Nghĩa: Cốt thép phải được lắp đặt theo bản vẽ thiết kế.
所有建筑材料都必须符合技术要求。
Suǒyǒu jiànzhù cáiliào dōu bìxū fúhé jìshù yāoqiú.
Nghĩa: Tất cả vật liệu xây dựng đều phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
4. Từ vựng tiếng Trung về máy móc và thiết bị xây dựng
Trong công trường, tên gọi máy móc và thiết bị thường xuất hiện trong hướng dẫn vận hành, kế hoạch thi công, danh mục thiết bị và quy định an toàn.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 建筑设备 | jiànzhù shèbèi | Thiết bị xây dựng |
| 工程机械 | gōngchéng jīxiè | Máy móc công trình |
| 起重机 | qǐzhòngjī | Cần cẩu |
| 塔式起重机 | tǎshì qǐzhòngjī | Cần trục tháp |
| 挖掘机 | wājuéjī | Máy đào |
| 推土机 | tuītǔjī | Máy ủi |
| 装载机 | zhuāngzǎijī | Máy xúc lật |
| 叉车 | chāchē | Xe nâng |
| 自卸卡车 | zìxiè kǎchē | Xe tải ben |
| 混凝土搅拌车 | hùnníngtǔ jiǎobànchē | Xe trộn bê tông |
| 混凝土泵车 | hùnníngtǔ bèngchē | Xe bơm bê tông |
| 混凝土搅拌机 | hùnníngtǔ jiǎobànjī | Máy trộn bê tông |
| 压路机 | yālùjī | Máy lu |
| 压实设备 | yāshí shèbèi | Thiết bị đầm nén |
| 脚手架 | jiǎoshǒujià | Giàn giáo |
| 梯子 | tīzi | Thang |
| 模板 | múbǎn | Ván khuôn, cốp pha |
| 支撑 | zhīchēng | Hệ chống đỡ |
| 电钻 | diànzuàn | Máy khoan điện |
| 切割机 | qiēgējī | Máy cắt |
| 焊机 | hànjī | Máy hàn |
| 发电机 | fādiànjī | Máy phát điện |
| 测量仪器 | cèliáng yíqì | Thiết bị đo đạc |
| 水平仪 | shuǐpíngyí | Thiết bị đo độ ngang |
| 安全设备 | ānquán shèbèi | Thiết bị an toàn |
Mẫu câu sử dụng tại công trường
挖掘机正在进行土方作业。
Wājuéjī zhèngzài jìnxíng tǔfāng zuòyè.
Nghĩa: Máy đào đang thực hiện công tác đất.
使用设备前,请检查设备是否正常。
Shǐyòng shèbèi qián, qǐng jiǎnchá shèbèi shìfǒu zhèngcháng.
Nghĩa: Trước khi sử dụng thiết bị, vui lòng kiểm tra xem thiết bị có hoạt động bình thường hay không.
塔式起重机的操作必须符合安全规定。
Tǎshì qǐzhòngjī de cāozuò bìxū fúhé ānquán guīdìng.
Nghĩa: Việc vận hành cần trục tháp phải tuân thủ các quy định an toàn.
5. Từ vựng tiếng Trung về công đoạn thi công
Nhóm động từ và danh từ dưới đây rất hữu ích khi đọc nhật ký công trường, biện pháp thi công, hướng dẫn công việc và báo cáo tiến độ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 施工 | shīgōng | Thi công |
| 建造 | jiànzào | Xây dựng, tạo dựng công trình |
| 拆除 | chāichú | Tháo dỡ, phá dỡ |
| 开挖 | kāiwā | Đào đất |
| 土方工程 | tǔfāng gōngchéng | Công tác đất |
| 地基处理 | dìjī chǔlǐ | Xử lý nền đất |
| 基础施工 | jīchǔ shīgōng | Thi công móng |
| 浇筑混凝土 | jiāozhù hùnníngtǔ | Đổ bê tông |
| 钢筋绑扎 | gāngjīn bǎngzhā | Buộc cốt thép |
| 安装模板 | ānzhuāng múbǎn | Lắp đặt cốp pha |
| 砌墙 | qìqiáng | Xây tường |
| 抹灰 | mǒhuī | Trát tường |
| 铺设瓷砖 | pūshè cízhuān | Lát gạch |
| 防水施工 | fángshuǐ shīgōng | Thi công chống thấm |
| 保温施工 | bǎowēn shīgōng | Thi công cách nhiệt |
| 油漆施工 | yóuqī shīgōng | Thi công sơn |
| 焊接 | hànjiē | Hàn |
| 组装 | zǔzhuāng | Lắp ráp |
| 安装 | ānzhuāng | Lắp đặt |
| 固定 | gùdìng | Cố định |
| 测量 | cèliáng | Đo đạc |
| 找平 | zhǎopíng | Làm phẳng, cân bằng bề mặt |
| 压实 | yāshí | Đầm chặt |
| 养护 | yǎnghù | Bảo dưỡng, bảo hộ quá trình đông cứng của vật liệu theo ngữ cảnh |
| 质量检查 | zhìliàng jiǎnchá | Kiểm tra chất lượng |
| 验收 | yànshōu | Nghiệm thu |
| 维修 | wéixiū | Sửa chữa |
| 加固 | jiāgù | Gia cố |
| 竣工 | jùngōng | Hoàn thành công trình |
| 维护 | wéihù | Bảo trì, duy trì |
Các giai đoạn xây dựng phổ biến
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 项目设计 | xiàngmù shèjì | Thiết kế dự án |
| 施工准备 | shīgōng zhǔnbèi | Chuẩn bị thi công |
| 土方施工 | tǔfāng shīgōng | Thi công công tác đất |
| 基础工程 | jīchǔ gōngchéng | Công trình hoặc hạng mục móng |
| 主体结构施工 | zhǔtǐ jiégòu shīgōng | Thi công kết cấu chính |
| 钢筋工程 | gāngjīn gōngchéng | Công tác cốt thép |
| 混凝土工程 | hùnníngtǔ gōngchéng | Công tác bê tông |
| 装饰装修工程 | zhuāngshì zhuāngxiū gōngchéng | Công tác trang trí và hoàn thiện |
| 机电安装工程 | jīdiàn ānzhuāng gōngchéng | Công tác lắp đặt cơ điện |
| 竣工验收 | jùngōng yànshōu | Nghiệm thu hoàn thành công trình |
| 维修保养 | wéixiū bǎoyǎng | Sửa chữa và bảo dưỡng |
Ví dụ:
浇筑混凝土前,必须检查钢筋和模板。
Jiāozhù hùnníngtǔ qián, bìxū jiǎnchá gāngjīn hé múbǎn.
Nghĩa: Trước khi đổ bê tông, phải kiểm tra cốt thép và cốp pha.
施工人员必须按照施工方案进行作业。
Shīgōng rényuán bìxū ànzhào shīgōng fāng’àn jìnxíng zuòyè.
Nghĩa: Nhân viên thi công phải làm việc theo phương án thi công.
混凝土浇筑后,需要按照要求进行养护。
Hùnníngtǔ jiāozhù hòu, xūyào ànzhào yāoqiú jìnxíng yǎnghù.
Nghĩa: Sau khi đổ bê tông, cần bảo dưỡng theo yêu cầu.
6. Từ vựng tiếng Trung về bản vẽ và hồ sơ xây dựng
Đây là nhóm thuật ngữ đặc biệt quan trọng với kỹ sư, kiến trúc sư, nhân viên quản lý dự án và người dịch tài liệu kỹ thuật Trung – Việt.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 设计图纸 | shèjì túzhǐ | Bản vẽ thiết kế |
| 建筑图纸 | jiànzhù túzhǐ | Bản vẽ kiến trúc |
| 结构图纸 | jiégòu túzhǐ | Bản vẽ kết cấu |
| 施工图 | shīgōng tú | Bản vẽ thi công |
| 平面图 | píngmiàntú | Bản vẽ mặt bằng |
| 立面图 | lìmiàntú | Bản vẽ mặt đứng |
| 剖面图 | pōumiàntú | Bản vẽ mặt cắt |
| 详图 | xiángtú | Bản vẽ chi tiết |
| 总平面图 | zǒng píngmiàntú | Bản vẽ tổng mặt bằng |
| 基础图 | jīchǔtú | Bản vẽ móng |
| 钢筋布置图 | gāngjīn bùzhì tú | Bản vẽ bố trí cốt thép |
| 机电图纸 | jīdiàn túzhǐ | Bản vẽ cơ điện |
| 电气图纸 | diànqì túzhǐ | Bản vẽ điện |
| 尺寸 | chǐcun | Kích thước |
| 标高 | biāogāo | Cao độ |
| 比例尺 | bǐlìchǐ | Tỷ lệ bản vẽ |
| 符号 | fúhào | Ký hiệu |
| 图例 | túlì | Chú giải bản vẽ |
| 技术规范 | jìshù guīfàn | Quy định hoặc yêu cầu kỹ thuật |
| 施工方案 | shīgōng fāng’àn | Phương án thi công |
| 工程量清单 | gōngchéngliàng qīngdān | Bảng khối lượng công trình |
| 工程预算 | gōngchéng yùsuàn | Dự toán công trình |
| 报价单 | bàojiàdān | Bảng báo giá |
| 工程合同 | gōngchéng hétong | Hợp đồng xây dựng |
| 技术文件 | jìshù wénjiàn | Tài liệu kỹ thuật |
| 技术报告 | jìshù bàogào | Báo cáo kỹ thuật |
| 检验报告 | jiǎnyàn bàogào | Báo cáo kiểm tra |
| 竣工资料 | jùngōng zīliào | Hồ sơ hoàn công hoặc hồ sơ hoàn thành công trình, tùy phạm vi |
| 验收记录 | yànshōu jìlù | Biên bản hoặc hồ sơ ghi nhận nghiệm thu |
Ví dụ dịch thuật bản vẽ
请先检查施工图纸,再开始施工。
Qǐng xiān jiǎnchá shīgōng túzhǐ, zài kāishǐ shīgōng.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra bản vẽ thi công trước khi bắt đầu thi công.
图纸上的尺寸必须准确无误。
Túzhǐ shàng de chǐcun bìxū zhǔnquè wúwù.
Nghĩa: Kích thước trên bản vẽ phải chính xác, không có sai sót.
请根据技术规范选择建筑材料。
Qǐng gēnjù jìshù guīfàn xuǎnzé jiànzhù cáiliào.
Nghĩa: Vui lòng lựa chọn vật liệu xây dựng theo quy định kỹ thuật.
Lưu ý: 工程量清单, 工程预算 và 报价单 là những loại tài liệu khác nhau. Không nên dịch tất cả thành “bảng dự toán” nếu tài liệu gốc có chức năng cụ thể là bảng khối lượng hoặc bảng báo giá.
7. Từ vựng tiếng Trung về kết cấu và kỹ thuật xây dựng
Nhóm thuật ngữ này phù hợp với kỹ sư kết cấu, nhân viên giám sát thi công, chuyên viên kiểm soát chất lượng và người xử lý hồ sơ kỹ thuật.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 建筑结构 | jiànzhù jiégòu | Kết cấu công trình |
| 结构设计 | jiégòu shèjì | Thiết kế kết cấu |
| 结构计算 | jiégòu jìsuàn | Tính toán kết cấu |
| 荷载 | hèzài | Tải trọng |
| 恒荷载 | héng hèzài | Tĩnh tải |
| 活荷载 | huó hèzài | Hoạt tải |
| 风荷载 | fēng hèzài | Tải trọng gió |
| 地震作用 | dìzhèn zuòyòng | Tác động động đất |
| 应力 | yìnglì | Ứng suất |
| 应变 | yìngbiàn | Biến dạng tương đối |
| 变形 | biànxíng | Biến dạng |
| 压缩 | yāsuō | Sự nén |
| 拉伸 | lāshēn | Sự kéo giãn |
| 剪切 | jiǎnqiē | Sự cắt |
| 弯曲 | wānqū | Sự uốn |
| 屈曲 | qūqū | Hiện tượng mất ổn định do uốn dọc |
| 裂缝 | lièfèng | Vết nứt |
| 地基沉降 | dìjī chénjiàng | Độ lún nền móng |
| 地质勘察 | dìzhì kānchá | Khảo sát địa chất |
| 承载力 | chéngzàilì | Khả năng chịu tải |
| 抗震设计 | kàngzhèn shèjì | Thiết kế kháng chấn |
| 防火性能 | fánghuǒ xìngnéng | Tính năng chống cháy |
| 隔热性能 | gé rè xìngnéng | Khả năng cách nhiệt |
| 防水性能 | fángshuǐ xìngnéng | Khả năng chống thấm |
| 耐久性 | nàijiǔxìng | Độ bền lâu |
| 稳定性 | wěndìngxìng | Tính ổn định |
| 质量控制 | zhìliàng kòngzhì | Kiểm soát chất lượng |
| 施工缺陷 | shīgōng quēxiàn | Khiếm khuyết thi công |
| 缺陷修复 | quēxiàn xiūfù | Sửa chữa khiếm khuyết |
| 结构加固 | jiégòu jiāgù | Gia cường kết cấu |
Ví dụ:
结构设计必须考虑各种荷载。
Jiégòu shèjì bìxū kǎolǜ gè zhǒng hèzài.
Nghĩa: Thiết kế kết cấu phải xem xét các loại tải trọng khác nhau.
发现裂缝后,应及时进行检查。
Fāxiàn lièfèng hòu, yīng jíshí jìnxíng jiǎnchá.
Nghĩa: Sau khi phát hiện vết nứt, cần tiến hành kiểm tra kịp thời.
地基沉降可能影响建筑物的稳定性。
Dìjī chénjiàng kěnéng yǐngxiǎng jiànzhùwù de wěndìngxìng.
Nghĩa: Độ lún nền móng có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của công trình.
8. Từ vựng tiếng Trung về an toàn lao động tại công trường
An toàn lao động là nội dung đặc biệt quan trọng đối với người làm việc trong ngành xây dựng. Người học nên ghi nhớ các thuật ngữ liên quan đến bảo hộ cá nhân, cảnh báo nguy hiểm, phòng ngừa tai nạn và xử lý tình huống khẩn cấp.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 建筑施工安全 | jiànzhù shīgōng ānquán | An toàn thi công xây dựng |
| 安全规定 | ānquán guīdìng | Quy định an toàn |
| 安全教育 | ānquán jiàoyù | Đào tạo an toàn |
| 危险 | wēixiǎn | Nguy hiểm |
| 危险区域 | wēixiǎn qūyù | Khu vực nguy hiểm |
| 禁止入内 | jìnzhǐ rùnèi | Cấm vào |
| 安全帽 | ānquánmào | Mũ bảo hộ |
| 安全鞋 | ānquánxié | Giày bảo hộ |
| 防护手套 | fánghù shǒutào | Găng tay bảo hộ |
| 防护眼镜 | fánghù yǎnjìng | Kính bảo hộ |
| 安全带 | ānquándài | Dây đai an toàn |
| 防护栏杆 | fánghù lángān | Lan can bảo vệ |
| 高处作业 | gāochù zuòyè | Công việc trên cao |
| 防坠落 | fáng zhuìluò | Phòng chống ngã |
| 坠落物 | zhuìluòwù | Vật rơi |
| 触电 | chùdiàn | Điện giật |
| 火灾 | huǒzāi | Hỏa hoạn |
| 紧急情况 | jǐnjí qíngkuàng | Tình huống khẩn cấp |
| 急救 | jíjiù | Sơ cứu |
| 安全出口 | ānquán chūkǒu | Lối thoát hiểm |
| 疏散 | shūsàn | Sơ tán |
| 工伤事故 | gōngshāng shìgù | Tai nạn lao động |
| 事故预防 | shìgù yùfáng | Phòng ngừa tai nạn |
| 防护设备 | fánghù shèbèi | Thiết bị bảo hộ |
| 停止作业 | tíngzhǐ zuòyè | Dừng công việc |
| 安全检查 | ānquán jiǎnchá | Kiểm tra an toàn |
| 警示标志 | jǐngshì biāozhì | Biển cảnh báo |
Những câu tiếng Trung quan trọng về an toàn
请戴好安全帽。
Qǐng dài hǎo ānquánmào.
Nghĩa: Vui lòng đội mũ bảo hộ đúng cách.
进入施工现场必须穿戴防护用品。
Jìnrù shīgōng xiànchǎng bìxū chuāndài fánghù yòngpǐn.
Nghĩa: Khi vào công trường, bắt buộc phải mang đầy đủ trang bị bảo hộ.
禁止进入危险区域。
Jìnzhǐ jìnrù wēixiǎn qūyù.
Nghĩa: Cấm đi vào khu vực nguy hiểm.
发现危险情况,请立即报告。
Fāxiàn wēixiǎn qíngkuàng, qǐng lìjí bàogào.
Nghĩa: Nếu phát hiện tình huống nguy hiểm, vui lòng báo cáo ngay lập tức.
发生事故时,应立即停止作业并按照应急预案处理。
Fāshēng shìgù shí, yīng lìjí tíngzhǐ zuòyè bìng ànzhào yìngjí yù’àn chǔlǐ.
Nghĩa: Khi xảy ra tai nạn, cần dừng công việc ngay lập tức và xử lý theo phương án ứng phó khẩn cấp.
Người lao động cần tuân thủ quy định chính thức tại công trường. Các câu dịch trong bài chỉ hỗ trợ học ngôn ngữ, không thay thế hướng dẫn an toàn được phê duyệt.
9. Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung tại công trường xây dựng
Học từ vựng qua câu hoàn chỉnh giúp người học ứng dụng ngôn ngữ tự nhiên hơn trong môi trường làm việc.
9.1. Trao đổi về công việc
今天需要做什么工作?
Jīntiān xūyào zuò shénme gōngzuò?
Nghĩa: Hôm nay cần làm công việc gì?
这项工作什么时候开始?
Zhè xiàng gōngzuò shénme shíhou kāishǐ?
Nghĩa: Công việc này bắt đầu khi nào?
请在开始施工前做好准备。
Qǐng zài kāishǐ shīgōng qián zuò hǎo zhǔnbèi.
Nghĩa: Vui lòng chuẩn bị đầy đủ trước khi bắt đầu thi công.
请先完成这项工作。
Qǐng xiān wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Nghĩa: Vui lòng hoàn thành công việc này trước.
9.2. Trao đổi về vật liệu
材料到了吗?
Cáiliào dào le ma?
Nghĩa: Vật liệu đã đến chưa?
我们还需要一些水泥。
Wǒmen hái xūyào yìxiē shuǐní.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn cần thêm một ít xi măng.
请检查这些材料的质量。
Qǐng jiǎnchá zhèxiē cáiliào de zhìliàng.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra chất lượng những vật liệu này.
请把材料放在指定的位置。
Qǐng bǎ cáiliào fàng zài zhǐdìng de wèizhi.
Nghĩa: Vui lòng đặt vật liệu tại vị trí được chỉ định.
9.3. Trao đổi về tiến độ
工程进度落后了。
Gōngchéng jìndù luòhòu le.
Nghĩa: Tiến độ công trình đang bị chậm.
今天可以完成这项工作吗?
Jīntiān kěyǐ wánchéng zhè xiàng gōngzuò ma?
Nghĩa: Hôm nay có thể hoàn thành công việc này không?
施工计划已经改变了。
Shīgōng jìhuà yǐjīng gǎibiàn le.
Nghĩa: Kế hoạch thi công đã thay đổi.
请报告目前的施工进度。
Qǐng bàogào mùqián de shīgōng jìndù.
Nghĩa: Vui lòng báo cáo tiến độ thi công hiện tại.
9.4. Trao đổi về bản vẽ và kỹ thuật
请重新检查图纸。
Qǐng chóngxīn jiǎnchá túzhǐ.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra lại bản vẽ.
这个尺寸正确吗?
Zhège chǐcun zhèngquè ma?
Nghĩa: Kích thước này có chính xác không?
实际施工情况与设计图纸不一致。
Shíjì shīgōng qíngkuàng yǔ shèjì túzhǐ bù yízhì.
Nghĩa: Tình hình thi công thực tế không phù hợp với bản vẽ thiết kế.
请与技术负责人确认。
Qǐng yǔ jìshù fùzérén quèrèn.
Nghĩa: Vui lòng xác nhận với người phụ trách kỹ thuật.
9.5. Trao đổi về an toàn
作业前请进行安全检查。
Zuòyè qián qǐng jìnxíng ānquán jiǎnchá.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra an toàn trước khi làm việc.
使用机器前,请先检查设备。
Shǐyòng jīqì qián, qǐng xiān jiǎnchá shèbèi.
Nghĩa: Trước khi sử dụng máy móc, vui lòng kiểm tra thiết bị.
如果发现问题,请立即通知负责人。
Rúguǒ fāxiàn wèntí, qǐng lìjí tōngzhī fùzérén.
Nghĩa: Nếu phát hiện vấn đề, vui lòng thông báo ngay cho người phụ trách.
安全第一。
Ānquán dì-yī.
Nghĩa: An toàn là trên hết.
10. Phương pháp học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xây dựng hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng đúng các thuật ngữ xây dựng tiếng Trung, người học nên kết hợp học từ vựng, luyện phát âm và thực hành theo tình huống.
Học theo nhóm chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm như công trường, vật liệu, máy móc, bản vẽ, kết cấu và an toàn lao động. Mỗi ngày học khoảng 10–15 từ và đặt câu với các từ đã học.
Học chữ Hán cùng Pinyin: Pinyin hỗ trợ nhận biết cách phát âm, nhưng cần luyện thanh điệu để tránh nhầm lẫn. Khi học từ mới, hãy ghi nhớ cả chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Kết hợp hình ảnh thực tế: Sử dụng hình ảnh dầm, cột, cốt thép, máy đào và bản vẽ để liên kết thuật ngữ với đối tượng thực tế.
Học từ trong câu hoàn chỉnh: Thay vì chỉ ghi nhớ 钢筋 là cốt thép, hãy học câu 钢筋必须按照设计图纸进行安装 (Cốt thép phải được lắp đặt theo bản vẽ thiết kế).
Tạo sổ tay thuật ngữ Trung – Việt: Ghi lại từ tiếng Trung, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và ghi chú chuyên ngành. Đây là cách hữu ích cho người thường xuyên làm việc với hồ sơ xây dựng.
Luyện nghe giao tiếp tại công trường: Nghe các đoạn hội thoại về giao việc, kiểm tra vật liệu, báo cáo tiến độ và an toàn lao động. Sau đó luyện nói lại để tăng phản xạ.
Ôn tập định kỳ: Sử dụng thẻ ghi nhớ hoặc bài kiểm tra ngắn để ôn từ vựng. Nên tập trung vào các cặp từ dễ nhầm như 地基 và 基础, 水泥 và 混凝土, 钢筋 và 钢材.
11. Những lưu ý khi dịch thuật tài liệu xây dựng tiếng Trung
Dịch tài liệu xây dựng đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực ngôn ngữ và hiểu biết chuyên ngành. Một thuật ngữ dịch sai có thể làm thay đổi cách hiểu về vật liệu, cấu kiện, khối lượng hoặc yêu cầu thi công.
Xác định đúng ngữ cảnh
Một từ có thể có nhiều cách dịch tùy loại tài liệu. Ví dụ, 建设单位 có thể chỉ tổ chức đứng ra đầu tư hoặc thực hiện vai trò của bên xây dựng dự án theo ngữ cảnh. Khi dịch hợp đồng, cần xác định đúng tư cách pháp lý của đơn vị liên quan.
Phân biệt các thuật ngữ kỹ thuật
Các thuật ngữ như 水泥 (xi măng), 混凝土 (bê tông), 砂浆 (vữa), 钢筋 (cốt thép) và 钢材 (vật liệu thép) không thể thay thế cho nhau. Người dịch cần hiểu công dụng và phạm vi của từng loại vật liệu.
Giữ nguyên số liệu và ký hiệu
Bản vẽ có thể chứa kích thước, cao độ, đơn vị đo, mã cấu kiện và ghi chú kỹ thuật. Những thông tin này cần được giữ chính xác và kiểm tra cẩn thận trong quá trình chuyển ngữ.
Thống nhất thuật ngữ trong toàn bộ hồ sơ
Tên cấu kiện, vật liệu và hạng mục thi công phải được sử dụng nhất quán giữa bản vẽ, thuyết minh, bảng khối lượng và hợp đồng. Có thể xây dựng bảng thuật ngữ song ngữ để hỗ trợ người dịch và người rà soát.
Chú ý tiêu chuẩn và quy định áp dụng
Tài liệu xây dựng có thể viện dẫn tiêu chuẩn Trung Quốc, tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn của quốc gia khác. Cần giữ đúng mã hiệu và tên tiêu chuẩn, đồng thời tránh tự ý thay thế bằng tiêu chuẩn khác.
Kiểm tra mục đích sử dụng của bản dịch
Đối với hồ sơ đấu thầu, hợp đồng, giấy phép hoặc thủ tục hành chính, cần xác định yêu cầu của đơn vị tiếp nhận. Nếu cần bản dịch công chứng hoặc chứng thực, nên kiểm tra quy định áp dụng cho từng loại hồ sơ.
12. Dịch thuật tiếng Trung chuyên ngành xây dựng tại Dịch Thuật Châu
Trong hoạt động hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc, hồ sơ xây dựng thường bao gồm bản vẽ thiết kế, tài liệu kỹ thuật, hợp đồng, báo giá, hồ sơ chất lượng và biên bản nghiệm thu. Việc sử dụng thuật ngữ chính xác giúp các bên trao đổi thông tin rõ ràng và thuận lợi hơn trong quá trình triển khai dự án.
Dịch Thuật Châu hỗ trợ khách hàng trao đổi về nhu cầu dịch thuật đa ngôn ngữ, trong đó có tài liệu tiếng Trung – tiếng Việt thuộc các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng và kiến trúc.
Các loại tài liệu xây dựng có thể cần dịch
-
Bản vẽ kiến trúc, bản vẽ kết cấu và bản vẽ thi công.
-
Hồ sơ thiết kế, thuyết minh kỹ thuật và phương án thi công.
-
Tài liệu vật liệu xây dựng và thông số sản phẩm.
-
Hướng dẫn sử dụng máy móc, thiết bị xây dựng.
-
Hồ sơ dự toán, bảng khối lượng và báo giá.
-
Hợp đồng xây dựng và hồ sơ đấu thầu.
-
Báo cáo kỹ thuật, biên bản kiểm tra và nghiệm thu.
-
Hồ sơ quản lý chất lượng và an toàn lao động.
-
Tài liệu dự án phục vụ trao đổi giữa doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc.
Vì sao cần chú trọng chất lượng bản dịch xây dựng?
Tài liệu xây dựng thường chứa nhiều thuật ngữ chuyên môn, số liệu và ký hiệu cần được thể hiện chính xác. Bản dịch cần bảo đảm tính nhất quán, giữ nguyên thông tin kỹ thuật quan trọng và phù hợp với mục đích sử dụng.
Khi gửi yêu cầu dịch thuật, khách hàng nên cung cấp tài liệu gốc, ngôn ngữ đích, mục đích sử dụng, thời hạn và yêu cầu về định dạng. Đối với hồ sơ có tính pháp lý, cần thông báo rõ yêu cầu của đơn vị tiếp nhận để được tư vấn phương án phù hợp.
Liên hệ Dịch Thuật Châu để trao đổi về nhu cầu dịch thuật tiếng Trung chuyên ngành xây dựng, kiến trúc và kỹ thuật.
Thông tin liên hệ
Dịch Thuật Châu
-
Website: https://dichthuatchaua.com/
-
Địa chỉ Quận 1: Số 27 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
-
Điện thoại: 028.66829216.
-
Hotline: 0932237939.
-
Email: saigon@dichthuatchaua.com.
Địa chỉ Bảy Hiền
-
Số 87 Đường A4 (K300), Phường Bảy Hiền, TP. Hồ Chí Minh.
-
Hotline: 0936153363.
13. Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Trung chủ đề xây dựng
Từ vựng tiếng Trung chủ đề xây dựng gồm những nhóm nào?
Các nhóm chính gồm thuật ngữ công trình, vật liệu xây dựng, cấu kiện, máy móc, công đoạn thi công, bản vẽ kỹ thuật, kết cấu và an toàn lao động. Học theo nhóm giúp ghi nhớ từ vựng dễ dàng và ứng dụng vào công việc.
“Xây dựng” trong tiếng Trung là gì?
“Xây dựng” có thể được dịch là 建设 (jiànshè) hoặc 建筑 (jiànzhù), tùy ngữ cảnh. 建设 thường nhấn mạnh hoạt động xây dựng hoặc phát triển, trong khi 建筑 thường liên quan đến kiến trúc và công trình.
“Công trường xây dựng” tiếng Trung là gì?
Công trường xây dựng thường được gọi là 工地 (gōngdì) hoặc 施工现场 (shīgōng xiànchǎng). 工地 là cách gọi ngắn gọn, phổ biến trong giao tiếp; 施工现场 nhấn mạnh địa điểm đang diễn ra hoạt động thi công.
“Bê tông cốt thép” tiếng Trung là gì?
Bê tông cốt thép trong tiếng Trung là 钢筋混凝土 (gāngjīn hùnníngtǔ). Đây là thuật ngữ thường gặp trong bản vẽ kết cấu, hồ sơ thiết kế và tài liệu kỹ thuật.
“Bản vẽ xây dựng” tiếng Trung là gì?
Có thể sử dụng 建筑图纸 (jiànzhù túzhǐ) khi nói về bản vẽ kiến trúc hoặc 施工图 (shīgōng tú) khi đề cập đến bản vẽ thi công. Các loại bản vẽ cụ thể gồm 平面图 (mặt bằng), 立面图 (mặt đứng) và 剖面图 (mặt cắt).
Người Việt làm việc tại công trường Trung Quốc nên học từ nào trước?
Nên ưu tiên từ vựng về vật liệu, dụng cụ, thiết bị, chỉ dẫn thao tác và an toàn lao động. Những câu như 请戴好安全帽 (Vui lòng đội mũ bảo hộ) và 请检查施工图纸 (Vui lòng kiểm tra bản vẽ thi công) có tính ứng dụng cao.
Làm thế nào để dịch chính xác tài liệu xây dựng tiếng Trung?
Cần xác định đúng ngữ cảnh, sử dụng thuật ngữ chuyên ngành nhất quán, giữ nguyên số liệu và ký hiệu, đồng thời kiểm tra yêu cầu của đơn vị tiếp nhận. Với hồ sơ quan trọng, nên có bước rà soát phù hợp trước khi sử dụng.
Kết luận
Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề xây dựng giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu bản vẽ và xử lý tài liệu chuyên ngành. Khi học theo các nhóm vật liệu, cấu kiện, thiết bị, thi công, kết cấu và an toàn lao động, bạn có thể xây dựng vốn từ có hệ thống và áp dụng hiệu quả vào công việc.
Đối với doanh nghiệp và cá nhân cần dịch hồ sơ xây dựng Trung – Việt, việc sử dụng đúng thuật ngữ, thống nhất cách diễn đạt và bảo toàn thông tin kỹ thuật là yếu tố quan trọng. Hãy liên hệ Dịch Thuật Châu để trao đổi về nhu cầu dịch thuật tài liệu xây dựng, kiến trúc và kỹ thuật.






